cựu học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có học vấn từ thời xưa, theo lối học cũ: "cựu học" chỉ những người từng theo đuổi nền giáo dục truyền thống (thường là Nho học) trước khi có sự du nhập của giáo dục phương Tây.
- Nền giáo dục cũ, lối học cổ truyền: "cựu học" cũng được dùng để chỉ hệ thống tri thức, phương pháp học tập của thời kỳ trước, trái ngược với "tân học" (học mới, hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một cựu học, am hiểu sâu sắc kinh sách Nho gia. (Ông ấy thuộc thế hệ học theo lối cũ, thông thạo văn hóa truyền thống.)
- Các cựu học thường giữ vai trò quan trọng trong xã hội phong kiến. (Những người học theo lối cũ thường có địa vị cao trong xã hội cũ.)
- Phong trào tân học dần thay thế cựu học trong thế kỷ 20. (Nền giáo dục hiện đại dần lấn át nền giáo dục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhà cựu học": người thuộc tầng lớp trí thức cũ, thường là những người đỗ đạt theo khoa cử Nho học.
- Nhà cựu học Nguyễn Khuyến nổi tiếng với thơ văn châm biếm. (Ông Nguyễn Khuyến, một trí thức theo lối học cũ, có nhiều tác phẩm thơ nổi tiếng.)
"cựu học và tân học": sự đối lập giữa lối học truyền thống và hiện đại.
- Cuộc tranh luận giữa cựu học và tân học phản ánh sự thay đổi của xã hội. (Sự đối đầu giữa giáo dục cũ và mới cho thấy biến chuyển xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Cựu (tính từ): cũ, thuộc về quá khứ.
- Cựu chiến binh (người lính đã từng tham chiến).
Học (động từ/danh từ): việc tiếp thu kiến thức.
- Học hành (quá trình học tập).
Tân học (danh từ): nền giáo dục hiện đại, trái nghĩa với cựu học.
- Tân học du nhập từ phương Tây vào Việt Nam cuối thế kỷ 19.
Từ đồng nghĩa
- Nho học: lối học theo tư tưởng Nho giáo, thường gắn với cựu học.
- Cổ học: tri thức xưa, lối học truyền thống.
- Học cũ: cách nói thông thường, chỉ nền giáo dục trước thời hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- Cựu học tinh thông: người thông thạo lối học cũ.
- Cụ đồ là một cựu học tinh thông, có thể giảng giải kinh điển suốt ngày. (Cụ đồ rất am hiểu nền giáo dục truyền thống.)